Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giống như đúc" (1)

giống như đúc
phát
Tiếng Anh Tính từalike, look exactly like so
Từ vựng của tôi
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.

swap_horiz Từ liên quan "giống như đúc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giống như đúc" (0)

Không tìm thấy cụm từ.